đày tớ

đày tớ

Người đày tớ đang dọn dẹp bàn ăn trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công việc phục vụ, hầu hạ trong một gia đình, một chủ thể nào đó: Chỉ một cá nhân địa vị thấp, phải làm theo mệnh lệnh phục vụ cho chủ nhân của mình.
    • Người phục vụ, người làm thuê nói chung: Dùng để chỉ những người làm công việc lao động chân tay hoặc phục vụ dưới quyền người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội phong kiến, đày tớ phải hoàn toàn phục tùng chủ nhân.
    • Ông ấy coi mình đày tớ trung thành của nhân dân.
    • Ngôi nhà lớn này tới mười đày tớ phục vụ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm thân đày tớ": Cụm từ nhấn mạnh thân phận thấp kém, phải phục tùng chịu sự sai khiến.

    • giàu có, ông ta vẫn cảm thấy mình chỉ làm thân đày tớ cho những ông chủ nước ngoài.
  • "Đày tớ trung thành": Cách nói nhấn mạnh lòng trung thành tuyệt đối, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.

    • Anh ấy tự nguyện trở thành đày tớ trung thành cho lý tưởng cách mạng.
Biến thể từ gần giống
  • Đầy tớ: Cách viết biến thể phổ biến của "đày tớ". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
  • Người hầu: Từ gần nghĩa, chỉ người làm công việc hầu hạ trong nhà.
  • Gia nhân: Từ cổ, chỉ người giúp việc trong gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Người ở: Người làm công, ở trong nhà để phục vụ.
  • Tôi tớ: Từ sắc thái cổ xưa hơn, cũng chỉ người phục vụ, hầu hạ.
  • Kẻ hầu: Cách gọi sắc thái khinh miệt nhẹ hoặc cổ xưa.
Từ trái nghĩa
  • Chủ nhân: Người sở hữu, người quyền sai khiến.
  • Ông chủ: Người thuê mướn, quản lý trả lương cho người làm.
Thành ngữ liên quan
  • "Đày tớ lớn hơn ông": Thành ngữ châm biếm chỉ tình huống người phục vụ lại lộng quyền hoặc ảnh hưởng hơn cả chủ nhân.
  • "Làm tôi làm tớ": Cụm từ chỉ việc phải phục vụ, hầu hạ ai đó một cách khúm núm.